Ngân hàng đề

ieltswrites

Cambridge IELTS 21 Test 1 Writing Task 1: Biểu đồ đường việc làm ở Mỹ

Cambridge IELTS 21 · Test 1 · Academic Writing Task 1Biểu đồ đường

Biểu đồ đường cho thấy số việc làm trong bốn ngành của nền kinh tế Mỹ (sản xuất, bán lẻ, nông nghiệp và chăm sóc sức khỏe) từ năm 1960 đến 2020. Số liệu tính theo đơn vị triệu việc làm, cách nhau hai mươi năm: 1960, 1980, 2000 và 2020.

Đề bài

You should spend about 20 minutes on this task. You should spend about 20 minutes on this task. The graph below gives information about the number of jobs in four sectors of the economy in the US between 1960 and 2020. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words. Write at least 150 words.

Biểu đồ Writing Task 1 Cambridge IELTS 21 Test 1: Biểu đồ đường cho thấy số việc làm trong bốn ngành của nền kinh tế Mỹ (sản xuất, bán lẻ, nông nghiệp và chăm sóc sức khỏe) từ năm 1960 đến 2020. Số liệu tính theo đơn vị triệu việc làm, cách nhau hai mươi năm: 1960, 1980, 2000 và 2020.

Miễn phí, có bấm giờ và đếm từ trực tiếp, giống hệt bài thi trên máy tính. Sau đó nhận ngay điểm band từ AI.

Trình mô phỏng phòng thi chạy trên máy tính. Hãy mở trang này trên laptop hoặc máy tính để bàn để luyện tập.

Đặc điểm chính cần nêu

  • Ngành sản xuất (manufacturing) là nơi sử dụng nhiều lao động nhất trong phần lớn giai đoạn nhưng có xu hướng tăng rồi giảm: khoảng 15 triệu việc làm năm 1960, đạt đỉnh 20 triệu năm 1980, sau đó còn 17 triệu năm 2000 và khoảng 13 triệu năm 2020.
  • Ngành bán lẻ (retail) tăng liên tục, từ khoảng 6 triệu việc làm năm 1960 lên 10 triệu năm 1980 và 15 triệu năm 2000, sau đó tốc độ tăng chậm lại, đạt khoảng 16 triệu năm 2020.
  • Ngành chăm sóc sức khỏe (healthcare) tăng mạnh nhất, từ chỉ khoảng 2 triệu việc làm năm 1960 lên 5 triệu năm 1980, 11 triệu năm 2000 và khoảng 16 triệu năm 2020, tức tăng gấp tám lần.
  • Nông nghiệp (agriculture) là ngành duy nhất giảm xét trên toàn giai đoạn: ban đầu ngang với bán lẻ ở mức khoảng 6 triệu năm 1960, giảm một nửa còn 3 triệu vào năm 1980, giữ ở 3 triệu năm 2000 rồi giảm nhẹ xuống khoảng 2 triệu năm 2020, thấp nhất trong năm cuối.
  • Điểm giao nhau quan trọng nhất xảy ra giữa năm 2000 và 2020, khi cả bán lẻ lẫn chăm sóc sức khỏe đều vượt qua sản xuất; đến năm 2020, ngành sản xuất tụt từ vị trí thứ nhất xuống thứ ba, còn bán lẻ và chăm sóc sức khỏe gần ngang nhau ở mức khoảng 16 triệu.
  • Chăm sóc sức khỏe cũng vượt nông nghiệp trước năm 1980: năm 1960 ngành này thấp hơn nông nghiệp nhưng đến năm 1980 đã có nhiều việc làm hơn.

Overview mẫu

Nhìn chung, trong 60 năm, số việc làm ở ngành bán lẻ và đặc biệt là chăm sóc sức khỏe tăng đều, trong khi nông nghiệp thu hẹp còn sản xuất lúc đầu tăng rồi sau đó giảm. Kết quả là ngành sản xuất, vốn từng là ngành lớn nhất với khoảng cách rất xa, đã bị cả bán lẻ lẫn chăm sóc sức khỏe vượt qua vào năm 2020.

Dàn ý từng đoạn

  1. 1

    Mở bài (Introduction)

    Diễn đạt lại đề bài trong một câu: biểu đồ đường so sánh số người làm việc trong các ngành sản xuất, bán lẻ, nông nghiệp và chăm sóc sức khỏe ở Hoa Kỳ từ năm 1960 đến 2020, tính theo đơn vị triệu việc làm.

  2. 2

    Đoạn overview

    Nêu các xu hướng chính, không dùng số liệu: bán lẻ và chăm sóc sức khỏe tăng, nông nghiệp giảm, sản xuất tăng rồi giảm, và đến năm 2020 sản xuất đã mất vị trí ngành sử dụng nhiều lao động nhất vào tay bán lẻ và chăm sóc sức khỏe.

  3. 3

    Thân bài 1: các ngành suy giảm

    Mô tả sản xuất và nông nghiệp. Nêu số liệu của sản xuất: khoảng 15 triệu năm 1960, đỉnh 20 triệu năm 1980, rồi giảm xuống 17 triệu và sau đó khoảng 13 triệu. Đối chiếu với nông nghiệp: giảm một nửa từ khoảng 6 triệu xuống 3 triệu vào năm 1980, giữ ổn định đến năm 2000 và kết thúc ở khoảng 2 triệu.

  4. 4

    Thân bài 2: các ngành tăng trưởng

    Mô tả bán lẻ và chăm sóc sức khỏe. Bán lẻ tăng từ khoảng 6 triệu lên 15 triệu vào năm 2000, sau đó chững lại ở khoảng 16 triệu. Chăm sóc sức khỏe tăng từ chỉ 2 triệu lên 11 triệu năm 2000 và khoảng 16 triệu năm 2020, vượt sản xuất và ngang bằng với bán lẻ.

Các so sánh hữu ích

  • Nhóm các ngành theo hướng biến động: bán lẻ và chăm sóc sức khỏe tăng, còn sản xuất và nông nghiệp năm 2020 thấp hơn mức đỉnh của chúng.
  • So sánh điểm xuất phát năm 1960: sản xuất dẫn đầu rất xa với khoảng 15 triệu, bán lẻ và nông nghiệp bằng nhau ở khoảng 6 triệu, chăm sóc sức khỏe thấp nhất với khoảng 2 triệu.
  • So sánh điểm kết thúc năm 2020: bán lẻ và chăm sóc sức khỏe gần ngang nhau ở khoảng 16 triệu, sản xuất khoảng 13 triệu, nông nghiệp chỉ khoảng 2 triệu.
  • Làm nổi bật các điểm giao nhau: chăm sóc sức khỏe vượt nông nghiệp trước năm 1980, còn bán lẻ và chăm sóc sức khỏe đều vượt sản xuất trong khoảng 2000 đến 2020.
  • So sánh quy mô thay đổi: chăm sóc sức khỏe tăng gấp khoảng tám lần, bán lẻ tăng gần gấp ba, trong khi nông nghiệp giảm còn khoảng một phần ba mức năm 1960.
  • Đối chiếu hình dạng đường sản xuất (đạt đỉnh năm 1980 rồi giảm đều) với đường chăm sóc sức khỏe tăng liên tục.

Bài mẫu Band 8+

202 từ · Bài mẫu do ieltswrites tự viết, không phải đáp án chính thức. Bài mẫu giữ nguyên tiếng Anh như trong kỳ thi.

The line graph compares the number of people employed in four sectors of the US economy, namely manufacturing, retail, agriculture and healthcare, between 1960 and 2020.

Overall, employment in retail and especially healthcare rose steadily over the period, whereas agriculture shrank and manufacturing grew at first before declining. As a result, manufacturing, which had long been by far the largest employer, had been overtaken by both retail and healthcare by 2020.

In 1960, manufacturing provided about 15 million jobs, and this figure rose to a peak of 20 million in 1980. It then fell to 17 million in 2000 and to around 13 million in 2020. Agriculture, which began at about 6 million jobs, halved to 3 million by 1980, remained stable for the next two decades and slipped to only about 2 million by the end of the period.

By contrast, retail employment climbed from roughly 6 million in 1960 to 15 million in 2000, after which it levelled off at about 16 million. Healthcare saw the most dramatic growth: starting from just 2 million jobs, it reached 11 million in 2000 and around 16 million in 2020, an eightfold increase that left it level with retail and ahead of manufacturing.

Vì sao bài này đạt điểm cao

Hoàn thành yêu cầu bài (Task Achievement)
Bài viết đưa ra overview rõ ràng về các xu hướng đối lập và sự thay đổi của ngành dẫn đầu, rồi minh họa từng đặc điểm chính bằng số liệu chính xác, gồm đỉnh năm 1980 của ngành sản xuất và điểm giao nhau năm 2020, mà không liệt kê mọi điểm dữ liệu.
Mạch lạc và liên kết (Coherence and Cohesion)
Các ngành được nhóm hợp lý thành nhóm giảm và nhóm tăng, còn các phép tham chiếu và từ nối như by contrast, then, after which và as a result kết nối các so sánh một cách mượt mà.
Nguồn từ vựng (Lexical Resource)
Từ vựng chỉ xu hướng phong phú như peaked at, halved, levelled off, an eightfold increase và drew level with được dùng chính xác, và jobs được diễn đạt lại thành employment và people employed.
Phạm vi và độ chính xác của ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy)
Bài viết kiểm soát tốt thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành, mệnh đề quan hệ và mệnh đề phân từ, đồng thời dùng cấu trúc so sánh chính xác xuyên suốt.

Từ vựng hữu ích

sector of the economy
một bộ phận của nền kinh tế gồm các ngành tương tự nhau, ví dụ bán lẻ hay chăm sóc sức khỏe
employment
số người có việc làm; từ đồng nghĩa hữu ích thay cho jobs
the workforce
toàn bộ những người làm việc trong một ngành hoặc một quốc gia
peak at
đạt điểm cao nhất rồi giảm
overtake
tăng lên vượt qua số liệu của ngành khác
draw level with
đạt mức bằng với ngành khác
level off
ngừng tăng hoặc giảm và giữ ở mức gần như không đổi
halve
giảm xuống còn một nửa so với con số trước
an eightfold increase
mức tăng lên gấp tám lần con số ban đầu
remain stable
giữ nguyên ở cùng một mức
steady decline
sự giảm liên tục với tốc độ khá đều
the largest employer
ngành tạo ra nhiều việc làm nhất
shrink
thu nhỏ lại về quy mô hoặc số lượng

Lỗi thường gặp

  • Viết về phần trăm trong khi biểu đồ cho số việc làm tính bằng triệu, hoặc quên hẳn đơn vị và viết rằng ngành sản xuất có 20 việc làm.
  • Mô tả ngành sản xuất là giảm suốt cả giai đoạn và bỏ sót việc nó tăng lên đỉnh 20 triệu vào năm 1980.
  • Bỏ sót đặc điểm quan trọng nhất: bán lẻ và chăm sóc sức khỏe cùng vượt sản xuất trong khoảng 2000 đến 2020.
  • Mô tả từng đường trong bốn đường theo từng năm ở các đoạn riêng thay vì nhóm và so sánh các ngành.
  • Khẳng định chăm sóc sức khỏe rõ ràng vượt bán lẻ vào năm 2020, trong khi hai đường kết thúc gần như cùng một điểm, khoảng 16 triệu.
  • Đưa ra lý do cho các thay đổi, chẳng hạn tự động hóa hay dân số già, những điều biểu đồ không thể hiện và đề bài cũng không yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Đề này nằm trong cuốn Cambridge nào?
Biểu đồ đường về số việc làm trong các ngành sản xuất, bán lẻ, nông nghiệp và chăm sóc sức khỏe ở Mỹ từ 1960 đến 2020 là Writing Task 1 của Test 1 trong Cambridge IELTS 21 Academic.
Đặc điểm quan trọng nhất cần đưa vào là gì?
Sự thay đổi của ngành dẫn đầu: sản xuất sử dụng nhiều lao động nhất trong nhiều thập kỷ nhưng đến năm 2020 đã bị cả bán lẻ lẫn chăm sóc sức khỏe vượt qua. Điều này cần có trong overview cũng như thân bài.
Tôi có cần nhắc đến mọi số liệu trên biểu đồ không?
Không. Với 16 điểm dữ liệu, hãy chọn giá trị đầu và cuối, đỉnh năm 1980 của ngành sản xuất và các điểm giao nhau, đồng thời dùng số liệu xấp xỉ như about 16 million.
Task 1 này cần viết bao nhiêu từ?
Hãy viết ít nhất 150 từ; khoảng 170-200 từ là đủ để bao quát overview và các so sánh chính trong khoảng 20 phút.

Miễn phí, có bấm giờ và đếm từ trực tiếp, giống hệt bài thi trên máy tính. Sau đó nhận ngay điểm band từ AI.

Trình mô phỏng phòng thi chạy trên máy tính. Hãy mở trang này trên laptop hoặc máy tính để bàn để luyện tập.

Đề tương tự

Xem tất cả: Đề IELTS Writing Task 1 biểu đồ đường (Line Graph) kèm bài mẫu

Thêm đề từ Cambridge IELTS 21

Đề thi © Cambridge University Press & Assessment, được sử dụng cho mục đích học tập và bình luận. Phần phân tích và bài mẫu là nội dung gốc. ieltswrites là công cụ độc lập, không liên kết với IELTS, British Council, IDP hay Cambridge University Press & Assessment.