Ngân hàng đề

ieltswrites

Cambridge IELTS 10 Test 4 Writing Task 1: Vòng đời cá hồi

Cambridge IELTS 10 · Test 4 · Academic Writing Task 1Sơ đồ quy trình

Sơ đồ cho thấy vòng đời của cá hồi, một loài cá lớn, như một quá trình tuần hoàn với ba môi trường sống: thượng nguồn sông chảy chậm, hạ lưu chảy xiết và biển khơi. Sơ đồ nêu thời gian xấp xỉ ở mỗi nơi và kích thước cá ở ba giai đoạn: fry (3-8cm), smolt (12-15cm) và cá hồi trưởng thành (70-76cm).

Đề bài

You should spend about 20 minutes on this task. The diagrams below show the life cycle of a speicies of large fish called the salmon. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.

Biểu đồ Writing Task 1 Cambridge IELTS 10 Test 4: Sơ đồ cho thấy vòng đời của cá hồi, một loài cá lớn, như một quá trình tuần hoàn với ba môi trường sống: thượng nguồn sông chảy chậm, hạ lưu chảy xiết và biển khơi. Sơ đồ nêu thời gian xấp xỉ ở mỗi nơi và kích thước cá ở ba giai đoạn: fry (3-8cm), smolt (12-15cm) và cá hồi trưởng thành (70-76cm).

Miễn phí, có bấm giờ và đếm từ trực tiếp, giống hệt bài thi trên máy tính. Sau đó nhận ngay điểm band từ AI.

Trình mô phỏng phòng thi chạy trên máy tính. Hãy mở trang này trên laptop hoặc máy tính để bàn để luyện tập.

Đặc điểm chính cần nêu

  • Đây là một chu trình: bắt đầu từ trứng ở thượng nguồn sông và kết thúc khi cá hồi trưởng thành bơi trở lại thượng nguồn, nơi chu trình bắt đầu lại.
  • Trứng được đẻ ở thượng nguồn chảy chậm, giữa lau sậy và đá nhỏ, và nằm ở đó khoảng 5-6 tháng.
  • Cá con, gọi là fry, dài 3-8cm và bơi xuôi dòng đến hạ lưu chảy xiết, nơi chúng ở khoảng 4 năm.
  • Sau đó chúng trở thành smolt, dài 12-15cm, và di cư ra biển khơi, nơi chúng sống khoảng 5 năm.
  • Cá hồi trưởng thành đạt 70-76cm trước khi bơi ngược dòng về thượng nguồn.
  • Cá lớn từ chỉ vài centimet lên hơn 70cm, và cả chu trình kéo dài khoảng chín năm rưỡi, phần lớn thời gian ở hạ lưu và ngoài biển.

Overview mẫu

Nhìn chung, vòng đời cá hồi có ba giai đoạn chính, fry, smolt và trưởng thành, diễn ra ở ba môi trường sống khác nhau, từ thượng nguồn sông ra biển khơi rồi quay lại. Trong gần một thập kỷ này, cá lớn từ vài centimet lên hơn 70 centimet.

Dàn ý từng đoạn

  1. 1

    Mở bài (Introduction)

    Diễn đạt lại đề bài trong một câu: sơ đồ minh họa các giai đoạn trong đời cá hồi, một loài cá lớn sống cả ở sông lẫn ở biển.

  2. 2

    Đoạn overview

    Nêu rằng vòng đời là một vòng tròn, với ba giai đoạn chính ở ba môi trường sống, và cá lớn lên rất nhiều về kích thước. Đừng đưa số đo vào đoạn này.

  3. 3

    Thân bài 1: trứng và fry

    Mô tả trứng được đẻ giữa lau sậy và đá nhỏ ở thượng nguồn chảy chậm, nơi chúng ở khoảng 5-6 tháng, rồi fry (3-8cm) chuyển xuống hạ lưu chảy xiết trong khoảng 4 năm.

  4. 4

    Thân bài 2: smolt và cá trưởng thành

    Mô tả smolt (12-15cm) di cư ra biển khơi khoảng 5 năm, lớn thành cá hồi trưởng thành dài 70-76cm, rồi bơi trở lại thượng nguồn, nơi chu trình bắt đầu lại.

Các so sánh hữu ích

  • Sắp phần mô tả theo môi trường sống: thượng nguồn, hạ lưu, biển khơi, rồi hành trình quay về.
  • Đối chiếu hai môi trường sông: nước chảy chậm ở thượng nguồn và nước chảy xiết ở hạ lưu.
  • So sánh thời gian ở mỗi nơi: khoảng 5-6 tháng ở dạng trứng, khoảng 4 năm ở hạ lưu và khoảng 5 năm ngoài biển.
  • Cho thấy mức tăng kích thước qua ba giai đoạn được đặt tên: 3-8cm, 12-15cm và 70-76cm.
  • Nhấn mạnh quá trình là vòng tròn bằng cách kết thúc với việc cá trưởng thành quay về nơi trứng được đẻ.
  • Dùng bị động cho trứng (are laid, are protected) và động từ chủ động cho sự di chuyển của cá (migrate, swim, return).

Bài mẫu Band 8+

199 từ · Bài mẫu do ieltswrites tự viết, không phải đáp án chính thức. Bài mẫu giữ nguyên tiếng Anh như trong kỳ thi.

The diagram illustrates the life cycle of the salmon, a large fish that spends different stages of its life in rivers and in the sea.

Overall, the cycle consists of three main stages, fry, smolt and adult, each of which takes place in a different habitat, from the upper reaches of a river to the open sea and back again. Over a period of almost ten years, the fish grow from a few centimetres to well over 70 centimetres in length.

The cycle begins in the slow-moving upper river, where salmon eggs are laid among reeds and small stones. The eggs remain there for approximately five to six months. Once they have hatched, the young fish, known as fry and measuring between 3 and 8 centimetres, swim downstream to the fast-flowing lower river, where they live for about four years.

By the end of this period, the fish have grown into smolt of 12 to 15 centimetres, and they migrate to the open sea. They spend around five years there and reach maturity, at which point adult salmon measure between 70 and 76 centimetres. Finally, the adults swim back upstream to the upper river, where the cycle begins again.

Vì sao bài này đạt điểm cao

Task Achievement
Bài viết bao quát mọi giai đoạn đúng thứ tự, kèm thời gian xấp xỉ và kích thước cá ở mỗi giai đoạn được đặt tên, và overview nắm được tính tuần hoàn của quá trình cùng sự lớn lên về kích thước.
Coherence and Cohesion
Các từ chỉ trình tự như initially, once, after this và finally dẫn người đọc qua chu trình, và cách chia đoạn theo môi trường sống khiến các giai đoạn dễ theo dõi.
Lexical Resource
Từ chủ đề chính xác như hatch, migrate, downstream, upstream và reach maturity được dùng đúng, và các nhãn trên sơ đồ được chuyển thành cụm tự nhiên thay vì chép nguyên.
Grammatical Range and Accuracy
Bài viết kết hợp hiện tại đơn bị động với động từ chủ động, và dùng mệnh đề quan hệ, mệnh đề thời gian cùng cụm phân từ một cách chính xác.

Từ vựng hữu ích

life cycle
chuỗi các giai đoạn một sinh vật trải qua trong đời
fry
cá rất non, mới nở
smolt
cá hồi non ở giai đoạn sẵn sàng ra biển
hatch
chui ra khỏi trứng
upstream
về phía thượng nguồn, ngược dòng
downstream
theo hướng sông chảy
migrate
di chuyển từ môi trường sống này sang môi trường khác, thường qua một quãng dài
habitat
nơi tự nhiên mà một loài vật sống
slow-moving
chỉ nước chảy nhẹ
fast-flowing
chỉ nước chảy nhanh
reeds
các cây cao mọc trong hoặc gần nước
reach maturity
trở thành cá trưởng thành hoàn toàn
measure
có một chiều dài cụ thể, ví dụ the fry measure 3-8cm
the cycle begins again
cụm cho thấy quá trình quay về giai đoạn đầu

Lỗi thường gặp

  • Quên overview, vốn vẫn bắt buộc với sơ đồ quy trình, hoặc viết overview chỉ lặp lại giai đoạn đầu.
  • Bỏ các khoảng thời gian hoặc kích thước, những số liệu duy nhất trên sơ đồ và là chi tiết then chốt của từng giai đoạn.
  • Thêm thông tin không có trên sơ đồ, chẳng hạn cá hồi chết sau khi đẻ hoặc trứng được đẻ vào mùa thu.
  • Đảo thứ tự môi trường sống, ví dụ nói fry đi thẳng ra biển hoặc smolt sống ở thượng nguồn.
  • Dùng thì quá khứ; một chu trình tự nhiên nên được mô tả bằng hiện tại đơn.
  • Chép nhãn nguyên văn thành một danh sách, như upper river slow moving approx 5-6 months, thay vì viết câu hoàn chỉnh có từ nối.

Câu hỏi thường gặp

Đề này nằm trong cuốn Cambridge nào?
Sơ đồ vòng đời cá hồi này là Writing Task 1 của Test 4 trong Cambridge IELTS 10 Academic, xuất bản năm 2015.
Sơ đồ vòng đời có cần overview không?
Có. Hãy nói có bao nhiêu giai đoạn chính, rằng chu trình đi từ sông ra biển rồi quay lại, và cá lớn lên đáng kể; không có overview thì điểm Task Achievement bị giới hạn.
Tôi nên dùng thì nào để mô tả vòng đời cá hồi?
Hãy dùng hiện tại đơn, vì sơ đồ cho thấy một quá trình tự nhiên lặp đi lặp lại, và dùng bị động khi tác nhân không quan trọng, như the eggs are laid among reeds.
Tôi nên viết bao nhiêu từ cho Task 1 này?
Hãy viết ít nhất 150 từ; khoảng 170-200 từ là đủ để mô tả rõ từng giai đoạn trong khoảng 20 phút.

Miễn phí, có bấm giờ và đếm từ trực tiếp, giống hệt bài thi trên máy tính. Sau đó nhận ngay điểm band từ AI.

Trình mô phỏng phòng thi chạy trên máy tính. Hãy mở trang này trên laptop hoặc máy tính để bàn để luyện tập.

Đề tương tự

Xem tất cả: Đề IELTS Writing Task 1 sơ đồ quy trình (Process Diagram) kèm bài mẫu

Thêm đề từ Cambridge IELTS 10

Đề thi © Cambridge University Press & Assessment, được sử dụng cho mục đích học tập và bình luận. Phần phân tích và bài mẫu là nội dung gốc. ieltswrites là công cụ độc lập, không liên kết với IELTS, British Council, IDP hay Cambridge University Press & Assessment.